Kệ kho lạnh: 6 Loại chuyên dụng, Đặc điểm và Bảng giá

Kệ kho lạnh: 6 Loại chuyên dụng, Đặc điểm và Bảng giá

6 loại kệ kho lạnh chuyên dụng phổ biến gồm Kệ Selective, kệ Double Deep, kệ Drive-In, kệ Radio Shuttle, kệ Push Back và kệ VNA mỗi loại phù hợp với một quy mô kho, loại hàng hóa và nguyên tắc xuất nhập hàng khác nhau. 

Kệ kho lạnh được làm từ thép cán nguội, sơn tĩnh điện hai lớp hoặc mạ kẽm nhúng nóng sẽ có tuổi thọ vượt trội so với kệ sơn thông thường trong cùng điều kiện kho lạnh. Chi phí đầu tư hệ thống kệ kho lạnh dao động từ 2.100.000 đến hơn 5.600.000 VNĐ/bộ tùy loại kệ, tải trọng và kích thước lắp đặt thực tế.

1. 6 loại kệ kho lạnh phổ biến nhất

Kệ Selective, Double Deep, Drive-In, Radio Shuttle và Push Back và Kệ VNA là 6 loại kệ kho lạnh chuyên dụng đang được sử dụng rộng rãi tại Việt Nam.

Dưới đây là phân tích chi tiết 6 loại kệ kho lạnh phổ biến, giúp bạn dễ dàng đưa ra sự lựa chọn:

1.1 Kệ Selective

Kệ Selective là loại kệ kho lạnh phổ biến nhất, cho phép xe nâng tiếp cận trực tiếp 100% pallet hàng hóa mà không cần di chuyển bất kỳ pallet nào khác, phù hợp với kho lạnh có nhiều chủng loại hàng, yêu cầu xuất nhập thường xuyên theo nguyên tắc FIFO.

  • Tải trọng: 500 – 5.000 kg/tầng tùy cấu hình cột và thanh beam
  • Chiều cao hệ thống: Lên đến 12 m, tùy chiều cao thông thủy kho và loại xe nâng sử dụng
  • Số tầng: 3 – 6 tầng chứa hàng tiêu chuẩn, có thể tùy chỉnh
  • Phương thức lấy hàng: FIFO, nhập trước xuất trước, xe nâng tiếp cận trực tiếp từng pallet từ lối đi
  • Diện tích tối ưu: Tận dụng 35 – 40% diện tích sàn, phần còn lại dành cho lối đi xe nâng
Kệ kho lạnh

Kệ Selective cho phép tiếp cận trực tiếp từng pallet, phù hợp kho lạnh lưu trữ đa dạng mặt hàng.

1.2 Kệ Double Deep

Kệ Double Deep là biến thể nâng cấp của kệ Selective, xếp hai hàng kệ đấu lưng vào nhau trên cùng một lối đi, tăng mật độ lưu trữ lên 50% so với Selective mà không cần mở rộng diện tích kho, phù hợp với kho lạnh lưu trữ hàng hóa theo lô đồng nhất.

  • Tải trọng: 1.000 – 6.000 kg/tầng tùy cấu hình thiết kế
  • Chiều cao hệ thống: Lên đến 10 m, phụ thuộc chiều cao thông thủy kho
  • Số tầng: 3 – 5 tầng tiêu chuẩn
  • Phương thức lấy hàng: LIFO cho hàng hàng trong, FIFO cho hàng hàng ngoài; yêu cầu xe nâng càng vươn dài (reach truck double deep)
  • Diện tích tối ưu: Tận dụng 55 – 60% diện tích sàn, tiết kiệm 20 – 25% lối đi so với Selective
kệ kho lạnh

Kệ Double Deep lưu trữ pallet theo chiều sâu hai vị trí, giảm lối đi và tăng sức chứa kho lạnh.

1.3 Kệ Drive-In

Kệ Drive-In là giải pháp lưu trữ mật độ cao nhất trong nhóm kệ kho lạnh cơ học, cho phép xe nâng lái thẳng vào bên trong làn kệ trên hệ thống ray dẫn để xếp và lấy pallet, tối ưu hóa không gian sàn kho lên đến 70 – 80%, lý tưởng cho kho đông lạnh chứa một chủng loại hàng đồng nhất với số lượng lớn.

  • Tải trọng: 500 – 3.000 kg/tầng tùy thiết kế ray và cột chịu lực
  • Chiều cao hệ thống: 3 – 7 tầng, có thể lên đến 10 m tùy chiều cao kho
  • Chiều sâu làn kệ: 2 – 10 pallet/làn tùy chiều sâu kho
  • Phương thức lấy hàng: LIFO,Drive-In tiêu chuẩn (nhập xuất cùng một phía) hoặc FIFO, Drive-Thru (nhập một phía, xuất phía đối diện)
  • Diện tích tối ưu: Tận dụng 70 – 80% diện tích sàn, chỉ để lại 1 lối đi trung tâm cho xe nâng
kệ drive-in

Kệ Drive-In cho phép xe nâng đi vào làn kệ, phù hợp lưu trữ lượng lớn hàng đông lạnh đồng nhất.

1.4 Kệ Radio Shuttle

Kệ Radio Shuttle là hệ thống kệ kho lạnh bán tự động, tích hợp xe con (shuttle) điều khiển từ xa chạy trên ray dẫn bên trong từng làn kệ, loại bỏ hoàn toàn yêu cầu xe nâng đi vào bên trong kệ, tăng tốc độ xuất nhập hàng lên 3 – 5 lần so với Drive-In, phù hợp với kho đông lạnh quy mô lớn xử lý hàng trăm pallet mỗi ngày.

  • Tải trọng: 500 – 1.500 kg/pallet tùy cấu hình xe Shuttle và ray dẫn
  • Chiều cao hệ thống: Lên đến 12 m, tùy chiều cao thông thủy kho và công suất xe Shuttle
  • Chiều sâu làn kệ: xe Shuttle tự di chuyển toàn bộ chiều sâu làn
  • Nhiệt độ vận hành xe Shuttle: Xuống đến -30°C, pin lithium chuyên dụng, hoạt động liên tục trong ca làm việc
  • Phương thức lấy hàng: LIFO hoặc FIFO tùy cấu hình phần mềm điều khiển, chuyển đổi linh hoạt theo nhu cầu
  • Diện tích tối ưu: Tận dụng 75 – 85% diện tích sàn, tương đương Drive-In nhưng vận hành nhanh hơn nhiều
Kệ Radio Shuttle

Kệ Radio Shuttle sử dụng robot vận chuyển pallet trong làn kệ, hỗ trợ xuất nhập hàng bán tự động trong kho lạnh.

1.5 Kệ Push Back

Kệ Push Back là loại kệ kho lạnh chuyên dụng hoạt động theo cơ chế đẩy lùi, pallet mới đặt vào sẽ đẩy các pallet cũ trượt dần về phía sau trên hệ thống xe đẩy có bánh lăn hoặc ray nghiêng,cho phép mật độ lưu trữ cao mà xe nâng vẫn thao tác hoàn toàn từ lối đi phía trước, không cần đi vào bên trong kệ.

  • Tải trọng: 800 – 2.500 kg/tầng tùy cấu hình ray và xe đẩy con lăn
  • Chiều cao hệ thống: Lên đến 8 m, tùy chiều cao thông thủy kho
  • Chiều sâu làn kệ: 2 – 6 pallet/làn, điểm tối ưu thường là 3 – 4 pallet
  • Phương thức lấy hàng: LIFO, pallet cuối cùng đặt vào sẽ được lấy ra trước; thao tác hoàn toàn từ một phía
  • Diện tích tối ưu: Tận dụng 60 – 70% diện tích sàn, cao hơn Selective và Double Deep, thấp hơn Drive-In
Kệ Push Back

Kệ Push Back lưu trữ pallet theo cơ chế đẩy lùi, giúp xe nâng thao tác từ một phía của dãy kệ.

1.6 Kệ VNA (Very Narrow Aisle)

Kệ VNA là hệ thống kệ kho lạnh chuyên dụng được thiết kế cho lối đi cực hẹp chỉ 1,5 – 1,8 m, yêu cầu xe nâng lối đi hẹp (turret truck hoặc order picker) vận hành, giúp tối ưu hóa đồng thời cả diện tích sàn lẫn chiều cao kho, phù hợp với kho lạnh có chi phí mặt bằng cao cần tối đa hóa sức chứa trên mỗi mét vuông.

  • Tải trọng: 500 – 4.000 kg/tầng tùy cấu hình cột và thanh beam chịu lực
  • Chiều cao hệ thống: Lên đến 16 – 18 m, cao nhất trong nhóm kệ kho lạnh cơ học, tận dụng triệt để chiều cao thông thủy kho
  • Số tầng: 4 – 8 tầng tiêu chuẩn, có thể nhiều hơn tùy chiều cao kho
  • Phương thức lấy hàng: FIFO , xe nâng turret truck di chuyển dọc theo ray dẫn dưới sàn, quay đầu nâng hạ hàng sang hai bên mà không cần xoay thân xe
  • Diện tích tối ưu: Tận dụng 60 – 70% diện tích sàn nhờ lối đi hẹp hơn 40 – 50% so với kệ Selective thông thường
kệ kho lạnh

Kệ VNA kết hợp lối đi hẹp và thiết kế cao tầng, tận dụng không gian lưu trữ trong kho lạnh.

2. Đặc điểm cấu tạo và vật liệu của kệ kho lạnh

Kệ kho lạnh được cấu tạo từ khung thép chịu tải, kết hợp lớp sơn tĩnh điện hoặc mạ kẽm nhúng nóng để hạn chế ăn mòn trong môi trường nhiệt độ thấp, độ ẩm cao. Vật liệu, độ dày cấu kiện và phương án xử lý bề mặt cần được lựa chọn theo tải trọng, nhiệt độ vận hành và điều kiện vệ sinh thực tế của kho.

  • Khung thép chịu tải: Cột đứng, thanh beam, thanh giằng và bộ phận đỡ pallet tạo thành kết cấu chính của hệ thống. Độ dày và mác thép được tính toán theo tải trọng, chiều cao kệ và nhiệt độ làm việc, đảm bảo khả năng chịu lực phù hợp với từng công trình.
  • Bề mặt sơn tĩnh điện: Thép được xử lý bề mặt trước khi phủ sơn và đóng rắn theo yêu cầu kỹ thuật của loại sơn sử dụng. Lớp phủ giúp hạn chế tiếp xúc với hơi ẩm và giảm nguy cơ gỉ sét; cần lựa chọn hệ sơn phù hợp với môi trường kho lạnh và tình trạng ngưng tụ nước.
  • Mạ kẽm nhúng nóng: Là phương án bảo vệ bề mặt có thể cân nhắc cho kho thường xuyên ẩm ướt hoặc có yêu cầu chống ăn mòn cao. Độ bền lớp mạ phụ thuộc vào chiều dày lớp kẽm, điều kiện tiếp xúc và chế độ bảo trì thực tế.
  • Kết cấu hỗ trợ lưu thông khí lạnh: Thanh đỡ pallet hoặc mâm đục lỗ kết hợp với khoảng cách bố trí hàng hóa phù hợp giúp khí lạnh lưu thông giữa các tầng kệ. Thiết kế cần tránh che chắn luồng gió cấp và hồi, hỗ trợ duy trì nhiệt độ bảo quản đồng đều.
  • Chân đế và các điểm liên kết: Chân đế, bu lông neo và bu lông liên kết được lựa chọn theo tính toán kết cấu và yêu cầu chống ăn mòn. Việc cố định kệ cần phù hợp với cấu tạo nền kho lạnh, đồng thời bố trí khoảng hở cần thiết để thuận tiện vệ sinh và kiểm tra.
Kệ kho lạnh

Khung thép và lớp phủ bảo vệ phù hợp giúp kệ kho lạnh chịu tải và hạn chế ăn mòn trong môi trường ẩm lạnh.

3. Bảng giá kệ kho đông lạnh mới nhất cập nhật 2026

Giá kệ kho đông lạnh chuyên dụng (làm việc trong môi trường từ 0°C đến -30°C) hiện dao động khoảng 1.500.000 – 6.000.000 VNĐ/bộ, hoặc 320.000 – 1.500.000 VNĐ/vị trí pallet, tùy theo cấu hình hệ thống.

Mức giá thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố như loại kệ, tải trọng thiết kế, kích thước, cũng như công nghệ xử lý bề mặt thép. Để đảm bảo độ bền và khả năng chống ăn mòn trong môi trường có nhiệt độ thấp và độ ẩm cao, kệ thường được xử lý bằng sơn tĩnh điện chuyên dụng hoặc mạ kẽm nhúng nóng.

Loại kệ Giá tham khảo (VNĐ/pallet) Đặc điểm nổi bật
Kệ Selective 3.500.000 – 6.800.000 Linh hoạt cao, tiếp cận trực tiếp 100% pallet.
Kệ Double Deep 2.600.000 – 5.500.000 Tăng mật độ chứa hàng, giảm số lượng lối đi.
Kệ Drive-in 2.400.000 – 5.600.000 Tối ưu diện tích cực tốt cho kho lưu trữ số lượng lớn.
Kệ Push Back 3.800.000 – 7.500.000 Lưu trữ mật độ cao (2-5 pallet sâu), xe nâng không cần chạy vào trong kệ, vận hành theo nguyên lý LIFO.
Kệ VNA (Lối đi hẹp) 2.100.000 – 5.400.000 Tận dụng tối đa chiều cao kho, yêu cầu xe nâng chuyên dụng.
Kệ Shuttle / Tự động Liên hệ báo giá Tốc độ xuất nhập cực nhanh, an toàn tuyệt đối cho nhân viên kho lạnh.

Một hệ thống kệ kho lạnh được thiết kế đúng kỹ thuật, vật liệu đạt tiêu chuẩn và thi công chuyên nghiệp không chỉ giúp tăng mật độ lưu trữ, tiết kiệm chi phí và kéo dài tuổi thọ kho. Vì vậy, doanh nghiệp nên hợp tác với đơn vị cung cấp kệ kho lạnh uy tín, có kinh nghiệm thực tế và khả năng tư vấn giải pháp tổng thể, nhằm xây dựng hệ thống kho lạnh bền vững, linh hoạt và sẵn sàng mở rộng trong tương lai.

Câu hỏi thường gặp (FAQs)

1. Kệ kho lạnh là gì và có đặc điểm gì khác biệt?

Kệ kho lạnh là hệ thống giá đỡ chuyên dụng được thiết kế để chịu được nhiệt độ âm sâu (lên đến -30°C) mà không bị giòn gãy hay bong tróc lớp sơn bề mặt.

2. Loại kệ kho lạnh nào giúp tiết kiệm điện năng tốt nhất?

Các dòng kệ kho lạnh có mật độ lưu trữ cao như kệ Radio Shuttle hoặc kệ Drive-in giúp nén hàng hóa tối đa, giảm khoảng trống thừa, từ đó tiết kiệm chi phí làm mát.

3. Hệ thống kệ kho lạnh có thể chịu được nhiệt độ thấp nhất là bao nhiêu?

Các sản phẩm kệ kho lạnh tiêu chuẩn của Vinatech được kiểm duyệt để vận hành ổn định trong môi trường nhiệt độ từ 0°C đến -30°C mà vẫn đảm bảo an toàn kết cấu.

4. Khả năng chịu tải của kệ kho lạnh Vinatech như thế nào?

Tùy vào thiết kế, mỗi pallet trên hệ thống kệ kho lạnh có thể chịu tải trọng từ 500kg đến 2.000kg, đảm bảo lưu trữ khối lượng lớn thủy hải sản hoặc thực phẩm đông lạnh.

5. Kệ kho lạnh có giúp quản lý hàng hóa theo nguyên tắc FIFO không?

Có, các giải pháp kệ kho lạnh như kệ con lăn (Flow Rack) hoặc kệ Selective giúp doanh nghiệp dễ dàng kiểm soát hàng nhập trước xuất trước (FIFO) một cách khoa học.

6. Chi phí bảo trì cho hệ thống kệ kho lạnh có cao không?

Nhờ quy trình sản xuất đạt chuẩn ISO, kệ kho lạnh Vinatech có độ bền vượt trội, giúp doanh nghiệp tiết kiệm tối đa chi phí bảo trì và sửa chữa trong suốt vòng đời sản phẩm.