6 loại kệ kho lạnh chuyên dụng phổ biến gồm Kệ Selective, Double Deep, Drive-In, Radio Shuttle và Push Back mỗi loại phù hợp với một quy mô kho, loại hàng hóa và nguyên tắc xuất nhập hàng khác nhau.
Kệ kho lạnh được làm từ thép cán nguội, sơn tĩnh điện hai lớp hoặc mạ kẽm nhúng nóng sẽ có tuổi thọ vượt trội so với kệ sơn thông thường trong cùng điều kiện kho lạnh.
Chi phí đầu tư hệ thống kệ kho lạnh dao động từ 2.100.000 đến hơn 5.600.000 VNĐ/bộ tùy loại kệ, tải trọng và kích thước lắp đặt thực tế.
Phần dưới đây phân tích chi tiết từng loại kệ, đặc điểm kỹ thuật và bảng giá cập nhật 2026 để doanh nghiệp có đủ cơ sở lựa chọn đúng giải pháp.
1. 6 loại kệ kho lạnh phổ biến nhất
Kệ Selective, Double Deep, Drive-In, Radio Shuttle và Push Back và Kệ VNA là 6 loại kệ kho lạnh chuyên dụng đang được sử dụng rộng rãi tại Việt Nam.
Dưới đây là phân tích chi tiết 6 loại kệ kho lạnh phổ biến, giúp bạn dễ dàng đưa ra sự lựa chọn:
1.1 Kệ Selective
Kệ Selective là loại kệ kho lạnh phổ biến nhất, cho phép xe nâng tiếp cận trực tiếp 100% pallet hàng hóa mà không cần di chuyển bất kỳ pallet nào khác, phù hợp với kho lạnh có nhiều chủng loại hàng, yêu cầu xuất nhập thường xuyên theo nguyên tắc FIFO.
- Tải trọng: 500 – 5.000 kg/tầng tùy cấu hình cột và thanh beam
- Chiều cao hệ thống: Lên đến 12 m, tùy chiều cao thông thủy kho và loại xe nâng sử dụng
- Số tầng: 3 – 6 tầng chứa hàng tiêu chuẩn, có thể tùy chỉnh
- Phương thức lấy hàng: FIFO, nhập trước xuất trước, xe nâng tiếp cận trực tiếp từng pallet từ lối đi
- Diện tích tối ưu: Tận dụng 35 – 40% diện tích sàn, phần còn lại dành cho lối đi xe nâng

1.2 Kệ Double Deep
Kệ Double Deep là biến thể nâng cấp của kệ Selective, xếp hai hàng kệ đấu lưng vào nhau trên cùng một lối đi, tăng mật độ lưu trữ lên 50% so với Selective mà không cần mở rộng diện tích kho, phù hợp với kho lạnh lưu trữ hàng hóa theo lô đồng nhất.
- Tải trọng: 1.000 – 6.000 kg/tầng tùy cấu hình thiết kế
- Chiều cao hệ thống: Lên đến 10 m, phụ thuộc chiều cao thông thủy kho
- Số tầng: 3 – 5 tầng tiêu chuẩn
- Phương thức lấy hàng: LIFO cho hàng hàng trong, FIFO cho hàng hàng ngoài; yêu cầu xe nâng càng vươn dài (reach truck double deep)
- Diện tích tối ưu: Tận dụng 55 – 60% diện tích sàn, tiết kiệm 20 – 25% lối đi so với Selective

1.3 Kệ Drive-In
Kệ Drive-In là giải pháp lưu trữ mật độ cao nhất trong nhóm kệ kho lạnh cơ học, cho phép xe nâng lái thẳng vào bên trong làn kệ trên hệ thống ray dẫn để xếp và lấy pallet, tối ưu hóa không gian sàn kho lên đến 70 – 80%, lý tưởng cho kho đông lạnh chứa một chủng loại hàng đồng nhất với số lượng lớn.
- Tải trọng: 500 – 3.000 kg/tầng tùy thiết kế ray và cột chịu lực
- Chiều cao hệ thống: 3 – 7 tầng, có thể lên đến 10 m tùy chiều cao kho
- Chiều sâu làn kệ: 2 – 10 pallet/làn tùy chiều sâu kho
- Phương thức lấy hàng: LIFO,Drive-In tiêu chuẩn (nhập xuất cùng một phía) hoặc FIFO, Drive-Thru (nhập một phía, xuất phía đối diện)
- Diện tích tối ưu: Tận dụng 70 – 80% diện tích sàn, chỉ để lại 1 lối đi trung tâm cho xe nâng

1.4 Kệ Radio Shuttle
Kệ Radio Shuttle là hệ thống kệ kho lạnh bán tự động, tích hợp xe con (shuttle) điều khiển từ xa chạy trên ray dẫn bên trong từng làn kệ, loại bỏ hoàn toàn yêu cầu xe nâng đi vào bên trong kệ, tăng tốc độ xuất nhập hàng lên 3 – 5 lần so với Drive-In, phù hợp với kho đông lạnh quy mô lớn xử lý hàng trăm pallet mỗi ngày.
- Tải trọng: 500 – 1.500 kg/pallet tùy cấu hình xe Shuttle và ray dẫn
- Chiều cao hệ thống: Lên đến 12 m, tùy chiều cao thông thủy kho và công suất xe Shuttle
- Chiều sâu làn kệ: xe Shuttle tự di chuyển toàn bộ chiều sâu làn
- Nhiệt độ vận hành xe Shuttle: Xuống đến -30°C, pin lithium chuyên dụng, hoạt động liên tục trong ca làm việc
- Phương thức lấy hàng: LIFO hoặc FIFO tùy cấu hình phần mềm điều khiển, chuyển đổi linh hoạt theo nhu cầu
- Diện tích tối ưu: Tận dụng 75 – 85% diện tích sàn, tương đương Drive-In nhưng vận hành nhanh hơn nhiều

1.5 Kệ Push Back
Kệ Push Back là loại kệ kho lạnh chuyên dụng hoạt động theo cơ chế đẩy lùi, pallet mới đặt vào sẽ đẩy các pallet cũ trượt dần về phía sau trên hệ thống xe đẩy có bánh lăn hoặc ray nghiêng,cho phép mật độ lưu trữ cao mà xe nâng vẫn thao tác hoàn toàn từ lối đi phía trước, không cần đi vào bên trong kệ.
- Tải trọng: 800 – 2.500 kg/tầng tùy cấu hình ray và xe đẩy con lăn
- Chiều cao hệ thống: Lên đến 8 m, tùy chiều cao thông thủy kho
- Chiều sâu làn kệ: 2 – 6 pallet/làn, điểm tối ưu thường là 3 – 4 pallet
- Phương thức lấy hàng: LIFO, pallet cuối cùng đặt vào sẽ được lấy ra trước; thao tác hoàn toàn từ một phía
- Diện tích tối ưu: Tận dụng 60 – 70% diện tích sàn, cao hơn Selective và Double Deep, thấp hơn Drive-In

1.6 Kệ VNA (Very Narrow Aisle)
Kệ VNA là hệ thống kệ kho lạnh chuyên dụng được thiết kế cho lối đi cực hẹp chỉ 1,5 – 1,8 m, yêu cầu xe nâng lối đi hẹp (turret truck hoặc order picker) vận hành, giúp tối ưu hóa đồng thời cả diện tích sàn lẫn chiều cao kho, phù hợp với kho lạnh có chi phí mặt bằng cao cần tối đa hóa sức chứa trên mỗi mét vuông.
- Tải trọng: 500 – 4.000 kg/tầng tùy cấu hình cột và thanh beam chịu lực
- Chiều cao hệ thống: Lên đến 16 – 18 m, cao nhất trong nhóm kệ kho lạnh cơ học, tận dụng triệt để chiều cao thông thủy kho
- Số tầng: 4 – 8 tầng tiêu chuẩn, có thể nhiều hơn tùy chiều cao kho
- Phương thức lấy hàng: FIFO , xe nâng turret truck di chuyển dọc theo ray dẫn dưới sàn, quay đầu nâng hạ hàng sang hai bên mà không cần xoay thân xe
- Diện tích tối ưu: Tận dụng 60 – 70% diện tích sàn nhờ lối đi hẹp hơn 40 – 50% so với kệ Selective thông thường

2. Đặc điểm cấu tạo và vật liệu của kệ kho lạnh
Kệ kho lạnh sử dụng thép cán nguội, bề mặt sơn tĩnh điện hai lớp hoặc mạ kẽm nhúng nóng để làm việc trong môi trường nhiệt độ thấp, độ ẩm cao và hơi lạnh liên tục. So với kệ thông thường, lớp sơn alkyd dễ bong tróc và gỉ sau 6 – 12 tháng nên không phù hợp.
- Thép cán nguội là vật liệu chính, độ dày 1,5 – 3 mm tùy cấu kiện. Cột đứng thường 2-3 mm; beam và mâm đỡ có thể mỏng hơn theo thiết kế. Vật liệu này có độ bền kéo cao hơn thép cán nóng cùng độ dày, giúp chịu tải lớn mà không tăng khối lượng.
- Sơn tĩnh điện là lớp bảo vệ tiêu chuẩn cho kho 0°C đến -20°C, gồm các bước: xử lý bề mặt → phủ sơn → nung 180 – 200°C. Lớp phủ giúp chống gỉ, chống ẩm và làm việc ổn định trong điều kiện kho lạnh thực phẩm.
- Mạ kẽm nhúng nóng áp dụng cho kho -20°C đến -40°C hoặc môi trường ẩm, nước muối. Lớp kẽm liên kết trực tiếp với thép, hạn chế bong tróc, tuổi thọ trên 15 năm trong điều kiện khắc nghiệt.
- Thiết kế kệ cần đảm bảo lưu thông khí lạnh. Mâm tole đục lỗ hoặc thanh support giúp khí lạnh lưu thông qua các tầng, hạn chế đọng nhiệt cục bộ và giảm tải cho hệ thống làm lạnh.
- Chân kệ có đệm chống trượt và khoảng hở phía dưới để tăng ổn định và hỗ trợ vệ sinh. Bu lông nên dùng inox hoặc thép mạ kẽm để hạn chế gỉ tại các điểm liên kết.

3. Bảng giá kệ kho đông lạnh mới nhất cập nhật 2026
Giá kệ kho lạnh dao động theo từng loại: Selective khoảng 3,5–6,8 triệu VNĐ/pallet; Double Deep từ 2,6–5,5 triệu; Drive-in khoảng 2,4–5,6 triệu; Push Back cao hơn, khoảng 3,8–7,5 triệu; VNA từ 2,1–5,4 triệu; riêng kệ Shuttle/tự động cần báo giá theo dự án. Nhìn chung, mặt bằng giá kệ kho pallet thường nằm trong khoảng 1,5–7 triệu VNĐ/pallet tùy cấu hình và tải trọng
Dưới đây là bảng giá 6 loại kệ kho lạnh và đặc điểm nổi bật
| Loại kệ | Giá tham khảo (VNĐ/pallet) | Đặc điểm nổi bật |
| Kệ Selective | 3.500.000 – 6.800.000 | Linh hoạt cao, tiếp cận trực tiếp 100% pallet. |
| Kệ Double Deep | 2.600.000 – 5.500.000 | Tăng mật độ chứa hàng, giảm số lượng lối đi. |
| Kệ Drive-in | 2.400.000 – 5.600.000 | Tối ưu diện tích cực tốt cho kho lưu trữ số lượng lớn. |
| Kệ Push Back | 3.800.000 – 7.500.000 | Lưu trữ mật độ cao (2-5 pallet sâu), xe nâng không cần chạy vào trong kệ, vận hành theo nguyên lý LIFO. |
| Kệ VNA (Lối đi hẹp) | 2.100.000 – 5.400.000 | Tận dụng tối đa chiều cao kho, yêu cầu xe nâng chuyên dụng. |
| Kệ Shuttle / Tự động | Liên hệ báo giá | Tốc độ xuất nhập cực nhanh, an toàn tuyệt đối cho nhân viên kho lạnh. |
Một hệ thống kệ kho lạnh được thiết kế đúng kỹ thuật, vật liệu đạt tiêu chuẩn và thi công chuyên nghiệp không chỉ giúp tăng mật độ lưu trữ, tiết kiệm chi phí và kéo dài tuổi thọ kho. Vì vậy, doanh nghiệp nên hợp tác với đơn vị cung cấp kệ kho lạnh uy tín, có kinh nghiệm thực tế và khả năng tư vấn giải pháp tổng thể, nhằm xây dựng hệ thống kho lạnh bền vững, linh hoạt và sẵn sàng mở rộng trong tương lai.





