Kệ Công Nghiệp
Tùy theo trọng tải và đặc tính hàng hóa, kệ công nghiệp thường được phân loại thành ba nhóm chính: kệ hạng nhẹ, kệ trung tải và kệ hạng nặng. Trong đó, các loại kệ pallet hạng nặng đang được ưa chuộng nhất tại các kho lớn nhờ khả năng xử lý hàng hóa nặng trên pallet tiêu chuẩn.
Các loại kệ công nghiệp hạng nặng phổ biến
1. Kệ Selective
Kệ selective là loại kệ công nghiệp phổ biến nhất nhờ tính linh hoạt cao. Ưu điểm nổi bật là cho phép tiếp cận trực tiếp 100% các pallet, dễ dàng xuất nhập hàng hóa theo nguyên tắc FIFO (First In First Out) hoặc LIFO. Kệ Selective phù hợp với kho có đa dạng mặt hàng, cần truy xuất nhanh và quản lý tồn kho chính xác.
- Tải trọng: 1000–5000 kg/pallet (thường 1000–2000 kg phổ biến).
- Chiều dài/sâu: Chiều dài beam 2400–3600 mm (2–3 pallet), sâu 800–1100 mm/pallet.
- Khả năng lấy hàng: 100% tiếp cận trực tiếp.
- Phương thức lấy hàng: Xe nâng thông thường (forklift).
Ứng dụng phổ biến: Kho logistics, trung tâm phân phối, thương mại điện tử, kho sản xuất đa dạng linh kiện, kho bán lẻ/thực phẩm (cần tiếp cận nhanh 100% pallet).

2. Kệ Double Deep
Kệ Double Deep tạo thành bằng cách ghép đôi hai dãy kệ Selective đối lưng lại, giúp tăng mật độ lưu trữ lên đáng kể (giảm số lượng lối đi cần thiết). Loại kệ này lý tưởng cho kho có hàng hóa tương đồng, ít thay đổi SKU.
- Tải trọng: 1000–3000 kg/pallet (thường 1000–2000 kg).
- Chiều dài/sâu: Chiều dài beam 2400–3600 mm, sâu 1800–2200 mm (2 pallet sâu).
- Khả năng lấy hàng: 50% (chỉ lấy pallet ngoài trước).
- Phương thức lấy hàng: Xe nâng chuyên dụng reach truck hoặc double deep forklift.
Ứng dụng phổ biến: Kho phân phối lớn, kho lạnh/đông (thực phẩm, đồ uống), kho sản xuất công nghiệp (linh kiện ô tô, phụ tùng số lượng lớn), kho hàng đồng nhất ổn định.

3. Kệ Drive-In / Drive-Thru
Kệ drive-in có thiết kế đặc biệt cho phép xe nâng chạy thẳng vào bên trong các dãy kệ để xếp/dỡ hàng. Hàng hóa được lưu trữ theo nguyên tắc LIFO (Last In First Out), rất phù hợp với hàng hóa cùng loại, số lượng lớn và ít biến động.
- Tải trọng: 500–1500 kg/pallet.
- Chiều dài/sâu: Chiều dài beam 2400–3000 mm, sâu lên đến 5–10 pallet (4–12 m).
- Khả năng lấy hàng: Thấp (chỉ pallet ngoài cùng hoặc cuối dãy).
- Phương thức lấy hàng: Xe nâng chạy vào lối đi bên trong kệ.
Ứng dụng phổ biến: Kho lạnh/đông (thực phẩm đông lạnh, thịt cá, sữa), kho hàng đồng nhất lớn (bia, nước ngọt, nguyên liệu sản xuất), kho logistics trung chuyển.

4. Kệ Radio Shuttle
Kệ Radio Shuttle là hệ thống kệ thông minh sử dụng robot shuttle tự động di chuyển pallet bên trong lòng kệ, điều khiển qua remote hoặc phần mềm. Đây là giải pháp hiện đại giúp tăng tốc độ xuất nhập hàng, giảm thiểu lỗi con người và nâng cao an toàn lao động.
- Tải trọng: 1000–2000 kg/pallet.
- Chiều dài/sâu: Chiều dài beam 2400–3300 mm, sâu lên đến 20–60 m (nhiều pallet sâu).
- Khả năng lấy hàng: Cao (FIFO/LIFO tùy thiết lập), truy xuất nhanh.
- Phương thức lấy hàng: Robot shuttle tự động + xe nâng chỉ đưa pallet vào/ra đầu kệ.
Ứng dụng phổ biến: Kho lạnh/đông (thực phẩm, dược phẩm), kho logistics lớn, kho tự động hóa, kho hàng đồng nhất số lượng cực lớn cần tốc độ xuất nhập cao.

5. Kệ Push Back
Kệ Push Back là hệ thống kệ pallet hạng nặng cao cấp, sử dụng cơ chế trượt tự động nhờ ray nghiêng và xe đẩy (cart) hoặc con lăn. Khi xe nâng đặt pallet mới vào đầu làn, pallet cũ bị đẩy lùi sâu hơn theo nguyên tắc LIFO (Last In First Out) – nhập sau xuất trước. Mỗi làn chứa 2–6 pallet sâu, phù hợp hàng đồng nhất, số lượng lớn nhưng cần luân chuyển nhanh
- Tải trọng: 500–2000 kg/pallet.
- Chiều dài/sâu: Chiều dài beam 2400–3300 mm, sâu 2–5 pallet (thường 4–6 m).
- Khả năng lấy hàng: Thấp (chỉ pallet ngoài cùng).
- Phương thức lấy hàng: Xe nâng đẩy pallet vào, hàng tự trượt về bằng ray nghiêng.
Ứng dụng phổ biến: Kho phân phối, thực phẩm, đồ uống, linh kiện ô tô, kho có hàng tồn kho ổn định.

6. Kệ VNA (Very Narrow Aisle)
Kệ VNA là phiên bản nâng cấp của kệ Selective, với lối đi siêu hẹp (thường 1.5–1.9m), tận dụng chiều cao kho lớn (lên đến 12–18m) để tăng sức chứa. Hệ thống giữ nguyên tính linh hoạt tiếp cận 100% pallet, nhưng yêu cầu xe nâng chuyên dụng có khả năng xoay ngang hoặc nâng cao.
- Tải trọng: 1000–2000 kg/pallet.
- Chiều dài/sâu: Chiều dài beam 2400–3600 mm, sâu 800–1100 mm/pallet.
- Khả năng lấy hàng: 100% tiếp cận trực tiếp.
- Phương thức lấy hàng: Xe nâng VNA chuyên dụng (turret truck hoặc articulated forklift).
Ứng dụng phổ biến: Trung tâm logistics lớn, kho thương mại điện tử, kho phân phối, kho có diện tích sàn hạn chế nhưng chiều cao lớn.

7. Kệ Mobile Rack (Kệ di động)
Kệ Mobile Rack là hệ thống kệ thông minh, các dãy kệ pallet đặt trên bệ di động chạy trên ray sàn, chỉ mở lối đi khi cần lấy hàng. Toàn bộ hệ thống chỉ cần 1–3 lối đi cho hàng chục dãy kệ, di chuyển bằng motor điện (tự động) hoặc tay quay, giúp tiết kiệm diện tích lên đến 50–80%.
- Tải trọng: 1000–1500 kg/pallet (có thể lên 2000 kg tùy thiết kế).
- Chiều dài/sâu: Chiều dài beam 2400–3300 mm, sâu 800–1200 mm/pallet.
Khả năng lấy hàng: 100% (khi mở lối đi). - Phương thức lấy hàng: Xe nâng thông thường, di chuyển kệ bằng motor điện.
Ứng dụng phổ biến: Kho lưu trữ tài liệu, kho lạnh, kho dược phẩm/hóa chất, kho có giá trị hàng hóa cao cần mật độ tối đa.

8. Kệ sàn Mezzanine (Sàn lửng)
Kệ sàn Mezzanine là hệ thống sàn lửng được hỗ trợ bởi khung thép vững chắc, tạo thêm 1–3 tầng giữa chiều cao kho. Tầng dưới dùng lưu trữ pallet nặng, tầng trên dùng lưu trữ nhẹ, văn phòng, khu đóng gói hoặc sản xuất nhỏ.
- Tải trọng: 500–2000 kg/m² sàn (tùy tầng).
- Chiều dài/sâu: Tùy chỉnh theo diện tích kho, chiều cao sàn thường 3–6 m.
- Khả năng lấy hàng: Linh hoạt (kết hợp kệ Selective hoặc trung tải trên sàn).
- Phương thức lấy hàng: Xe nâng hoặc thang máy hàng cho tầng trên.
Ứng dụng phổ biến: Kho kết hợp văn phòng, kho phụ kiện/dệt may, khu đóng gói sản phẩm, kho có chiều cao lớn nhưng cần thêm không gian làm việc.

Kệ trung tải và kệ chuyên dụng
Đối với hàng hóa có trọng lượng vừa phải, kích thước không chuẩn pallet hoặc hình dạng đặc biệt, các loại kệ sau rất được ưa chuộng:
- Kệ Trung Tải (Medium Duty): Chịu tải từ vài trăm đến khoảng 1 tấn/tầng, thường dùng để chứa hàng đóng thùng, carton, không cần pallet. Hàng được bốc xếp bằng tay hoặc xe thang nâng. Phù hợp kho văn phòng, kho phụ kiện, linh kiện nhỏ.
- Kệ Tay Đỡ (Cantilever Rack): Không có cột chắn phía trước, chuyên dùng lưu trữ hàng dài, cồng kềnh như ống thép, gỗ tấm, thanh sắt, profile nhôm, ống nhựa. Thiết kế mở giúp dễ dàng xếp dỡ bằng cần cẩu hoặc xe nâng.
Hướng dẫn chọn loại kệ công nghiệp phù hợp với kho hàng
Việc chọn kệ công nghiệp phụ thuộc chủ yếu vào 3 yếu tố cốt lõi: loại hàng hóa, tải trọng và diện tích kho. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết, giúp doanh nghiệp tối ưu hóa không gian lưu trữ, đảm bảo an toàn và hiệu quả vận hành.
1. Chọn kệ theo tải trọng hàng hóa
Tải trọng nhẹ (100–200kg/tầng): Sử dụng kệ sắt V lỗ đa năng – phù hợp kho văn phòng phẩm, phụ tùng nhỏ, hàng tiêu dùng nhẹ. Loại kệ này dễ lắp ráp, linh hoạt và chi phí thấp.
Tải trọng trung bình (300–800kg/tầng): Chọn kệ trung tải (Medium Duty) – lý tưởng cho kho dược phẩm, may mặc, linh kiện điện tử hoặc hàng đóng thùng không dùng pallet. Thường bốc xếp bằng tay hoặc xe nâng nhẹ.
Tải trọng nặng (>500kg/tầng, lên đến 6000kg/tầng): Cần kệ pallet hạng nặng như Selective, Double Deep hoặc Drive-In để đảm bảo an toàn khi lưu trữ hàng pallet lớn.
2. Chọn kệ theo đặc thù hàng hóa và phương thức xuất nhập
Hàng hóa đa dạng, cần tiếp cận 100%: Kệ Selective là lựa chọn phổ biến nhất – xe nâng tiếp cận trực tiếp mọi pallet, dễ quản lý FIFO/LIFO.
Hàng hóa đồng nhất, số lượng lớn:
- Kệ Drive-In/Drive-Thru: Tối ưu 70–80% diện tích, xe nâng chạy vào bên trong, phùhợp hàng cùng loại (nguyên tắc LIFO).
- Kệ Double Deep: Tăng mật độ lưu trữ bằng cách đặt 2 pallet sâu, tiết kiệm lối đi.
- Hàng dài, cồng kềnh (ống sắt, gỗ, tôn): Kệ tay đỡ (Cantilever Rack) – không cột chắn phía trước, dễ xếp dỡ.
Hàng luân chuyển nhanh (FIFO): Kệ con lăn (Flow Rack) – hàng tự động trượt về phía xuất, hiệu quả cho thực phẩm, dược phẩm có hạn sử dụng ngắn.
3. Tối ưu theo không gian và chiều cao kho
- Kho diện tích nhỏ nhưng chiều cao lớn: Kệ VNA (Very Narrow Aisle) – lối đi hẹp (1.6–1.8m), tận dụng chiều cao lên đến 12–18m, tăng sức chứa 40–50% so với Selective.
- Cần thêm diện tích mặt sàn: Kệ sàn Mezzanine – tạo sàn lửng 1–3 tầng để làm văn phòng, khu đóng gói hoặc lưu trữ nhẹ ngay trong kho.
Nguyên tắc vàng: Chọn kệ có tải trọng thực tế cao hơn nhu cầu 20–30% để đảm bảo độ bền, an toàn lâu dài và chịu được rung động khi vận hành.
Vinatech Group – hơn 14 năm kinh nghiệm, cung cấp đầy đủ giải pháp kệ công nghiệp từ Selective, trung tải đến VNA, Mezzanine… chất lượng chuẩn châu Âu, lắp đặt chuyên nghiệp, bảo hành dài hạn.
Bạn đang cần tư vấn kệ phù hợp với kho của mình? Liên hệ Vinatech Group ngay để khảo sát miễn phí và báo giá chi tiết 2026! Tối ưu không gian – An toàn bền vững

