Hiển thị tất cả 14 kết quả

Kệ kho hàng

Kệ kho hàng là hệ thống giá đỡ lưu trữ chuyên dụng với mức tải trọng linh hoạt từ 200kg đến 5000kg/tần. Hệ thống kệ kho hàng được thiết kế chuyên biệt cho từng mô hình sử dụng như kho nguyên vật liệu, kho thành phẩm, kho logistics, kho thương mại điện tử… Xem thêm

Hệ thống Kệ AS/RS

Shuttle Four Way

Shuttle Two Way

Kệ tay quay

Kệ Double Deep

Kệ sàn Mezzanine

Kệ Radio Shuttle

Kệ Push Back

Kệ VNA

Kệ tay đỡ

Kệ Selective

Kệ Drive In

Kệ Con Lăn

Kệ Kho Di Động

Kệ kho hàng là giải pháp lưu trữ thiết yếu, giúp tối ưu hóa không gian và nâng cao hiệu quả quản lý hàng hóa trong nhà kho, nhà máy, trung tâm logistics. Được chế tạo từ thép chịu lực cao cấp, kệ kho phân loại chủ yếu dựa trên tải trọng và thiết kế, từ kệ truyền thống đến kệ kho thông minh tích hợp tự động hóa.

Các loại kệ kho thông minh

Các loại kệ thông minh đang dẫn đầu xu hướng 2026 nhờ tăng mật độ lưu trữ, giảm nhân công và nâng cao tốc độ xuất nhập.

Kệ Radio Shuttle

Kệ Radio Shuttle là hệ thống kệ tự động hiện đại, sử dụng robot shuttle chạy trên ray trong lòng kệ để di chuyển pallet tự động. Điều khiển qua remote hoặc phần mềm, giúp tăng tốc độ xuất nhập, giảm va chạm và phù hợp kho mật độ cao, đặc biệt kho lạnh/đông.

  • Tải trọng: 500 – 1500 kg/pallet (có thể lên 2000 kg tùy thiết kế).
  • Chiều cao: Lên đến 11 – 12 m (tận dụng tối đa chiều cao kho).
  • Mật độ lưu trữ: 70% – 85%
  • Phương thức xuất nhập: Tự động bằng robot shuttle (FIFO/LIFO linh hoạt), xe nâng chỉ đưa/nhận pallet ở đầu kệ.

kệ kho hàng

Hệ thống ASRS

Hệ thống ASRS là kho tự động hoàn chỉnh, sử dụng cần trục xếp chồng (stacker crane) hoặc robot để lưu trữ/truy xuất hàng hóa tự động theo lệnh phần mềm WMS. Tận dụng chiều cao cực lớn, mật độ dày đặc, phù hợp kho quy mô lớn, hàng hóa giá trị cao.

  • Tải trọng: 1500 kg/pallet (tùy loại unit load hoặc mini load).
  • Chiều cao: Lên đến 40 – 45 m (tối ưu chiều cao kho).
  • Mật độ lưu trữ: 90%
  • Phương thức xuất nhập: Hoàn toàn tự động qua cần trục/robot + băng tải (FIFO/FEFO theo phần mềm, không cần con người vào kho).

kệ kho hàng

Kệ di động (Mobile Rack)

Kệ di động (Mobile Rack) là hệ thống kệ pallet gắn trên bệ di chuyển chạy ray sàn, chỉ mở lối đi khi cần lấy hàng (các dãy kệ áp sát nhau khi không sử dụng). Di chuyển bằng motor điện hoặc tay quay, tiết kiệm diện tích sàn lên đến 80%.

  • Tải trọng: 800 – 1500 kg/pallet (tùy thiết kế, phù hợp tải trung đến nặng).
  • Chiều cao: 2 – 12 m (tùy chiều cao kho).
  • Mật độ lưu trữ: 80 – 90%
  • Phương thức xuất nhập: Xe nâng thông thường (tiếp cận 100% khi mở lối đi), điều khiển motor để di chuyển kệ.

kệ kho hàng

Kệ tay quay

Kệ tay quay là hệ thống kệ lưu trữ nhỏ gọn, di chuyển bằng tay quay cơ học để mở lối đi. Phù hợp kho lưu trữ tài liệu, linh kiện nhỏ hoặc hàng nhẹ, mật độ cao mà chi phí thấp hơn motor điện.

  • Tải trọng: 100 – 500 kg/tầng, không phù hợp tải nặng lớn.
  • Chiều cao: 2 – 8 m (phù hợp kho vừa và nhỏ).
  • Mật độ lưu trữ: 75% – 85%.
  • Phương thức xuất nhập: Xe nâng nhẹ hoặc tay (tiếp cận trực tiếp khi quay tay mở lối đi), vận hành thủ công đơn giản.

kệ kho hàng

Phân loại kệ kho hàng công nghiệp phổ biến

Các loại kệ kho hàng chính thường được phân loại theo tải trọng (nhẹ, trung bình, nặng) hoặc thiết kế chuyên biệt cho từng nhu cầu sử dụng. Dưới đây là các loại kệ phổ biến nhất tại Việt Nam năm 2026, giúp doanh nghiệp tối ưu không gian, tăng hiệu quả quản lý hàng hóa và đảm bảo an toàn vận hành.

Kệ Selective

Kệ Selective là loại kệ pallet phổ biến nhất, cho phép tiếp cận trực tiếp 100% pallet mà không cần di chuyển hàng khác. Linh hoạt cao, dễ lắp đặt và điều chỉnh chiều cao tầng, phù hợp kho có đa dạng mặt hàng và cần truy xuất nhanh.

  • Tải trọng: 500 – 3000 kg/pallet (thường 1000–2000 kg phổ biến).
  • Chiều cao: Lên đến 15 m.
  • Mật độ lưu trữ: 30 – 45%
  • Phương thức xuất nhập: Xe nâng thông thường (FIFO/LIFO linh hoạt).

kệ kho hàng

Kệ Double Deep

Kệ Double Deep ghép đôi hai dãy Selective đối lưng, tăng mật độ lưu trữ bằng cách đặt 2 pallet sâu, giảm số lượng lối đi. Phù hợp hàng đồng nhất, số lượng lớn mỗi SKU, lưu trữ trung-dài hạn.

  • Tải trọng: 3000 kg/pallet.
  • Chiều cao: Lên đến 10 m.
  • Mật độ lưu trữ: 40% – 65%.
  • Phương thức xuất nhập: Xe nâng reach truck (LIFO, tiếp cận 50%).

kệ kho hàng

Kệ Drive-in

Kệ Drive-in cho phép xe nâng chạy trực tiếp vào bên trong dãy kệ để xếp/dỡ pallet, tối ưu diện tích sàn lên 70–80%. Thiết kế cho hàng đồng nhất, số lượng cực lớn, nguyên tắc LIFO (nhập sau xuất trước).

  • Tải trọng: 1000- 2000 kg/pallet.
  • Chiều cao: Lên đến 12 m.
  • Mật độ lưu trữ: 65% – 80%.
  • Phương thức xuất nhập: Xe nâng chạy vào lối đi bên trong (LIFO).

kệ kho hàng

Kệ Con Lăn (Flow Rack)

Kệ Con Lăn sử dụng hệ thống con lăn nghiêng để pallet tự động trượt từ phía nhập về phía xuất theo nguyên tắc FIFO (nhập trước xuất trước). Phù hợp hàng luân chuyển nhanh, có hạn sử dụng ngắn.

  • Tải trọng: 1000 kg/pallet.
  • Chiều cao: Lên tới 10 m.
  • Mật độ lưu trữ: 60% -75%.
  • Phương thức xuất nhập: Xe nâng chỉ đưa pallet vào đầu cao, lấy ở đầu thấp (FIFO tự động).

kệ kho hàng

Kệ Sàn (Mezzanine Floor)

Kệ sàn Mezzanine tạo thêm tầng lửng bằng khung thép chịu lực, tận dụng chiều cao kho để tăng diện tích sử dụng gấp 2–3 lần. Tầng dưới lưu trữ pallet nặng, tầng trên dùng cho hàng nhẹ, văn phòng hoặc đóng gói.

  • Tải trọng: 500 kg/m² sàn (tùy tầng).
  • Chiều cao: Tổng chiều cao tối đa 8m.
  • Mật độ lưu trữ: 400% diện tích kho.
  • Phương thức xuất nhập: Xe nâng/thang máy hàng cho tầng trên, kết hợp kệ Selective/trung tải.

kệ kho hàng

Kệ Push Back

Kệ Push Back sử dụng xe đẩy pallet trên ray nghiêng, pallet cũ bị đẩy lùi khi thêm pallet mới (nguyên tắc LIFO). Tăng mật độ lưu trữ gấp 2–3 lần Selective, phù hợp hàng đồng nhất.

  • Tải trọng: 500 – 2000 kg/pallet.
  • Chiều cao: Lên đến 9 m.
  • Mật độ lưu trữ: 60% – 75%.
  • Phương thức xuất nhập: Xe nâng đẩy pallet vào đầu làn (LIFO, pallet tự trượt về).

kệ kho hàng

Kệ VNA (Very Narrow Aisle)

Kệ VNA là kệ Selective với lối đi siêu hẹp (1.5–1.9 m), tận dụng chiều cao lớn để tăng sức chứa. Tiếp cận 100% pallet nhưng yêu cầu xe nâng chuyên dụng.

  • Tải trọng: 3000 kg/pallet.
  • Chiều cao: Lên đến 15 – 17 m.
  • Mật độ lưu trữ: 55% – 70%.
  • Phương thức xuất nhập: FIFO/LIFO.

Bảng giá kệ kho hàng mới nhất 2026

Dưới đây là bảng giá tham khảo cập nhật năm 2026 cho các loại kệ kho hàng phổ biến tại thị trường Việt Nam (giá chưa bao gồm VAT, vận chuyển và lắp đặt). Để nhận báo giá chính xác theo bản vẽ kho và yêu cầu thực tế, vui lòng liên hệ Vinatech Group qua hotline 086.758.9999 hoặc website vinatechgroup.vn.

Loại kệ kho hàng Tải trọng phổ biến  Giá tham khảo 
Kệ Selective 1.000 – 3.000 kg/pallet 450.000 – 750.000 VNĐ/pallet vị trí
Kệ Double Deep 1.000 – 3.000 kg/pallet 380.000 – 650.000 VNĐ/pallet vị trí
Kệ Drive-In / Drive-Thru 1000 – 2000 kg/pallet 320.000 – 580.000 VNĐ/pallet vị trí
Kệ Push Back 1000 – 2000 kg/pallet 650.000 – 950.000 VNĐ/pallet vị trí
Kệ Radio Shuttle 500 – 1.500 kg/pallet 1.200.000 – 2.200.000 VNĐ/pallet vị trí
Kệ Mobile Rack (di động) 100 – 4500 kg/pallet 1.800.000 – 3.500.000 VNĐ/pallet vị trí
Kệ VNA (lối đi hẹp) 1.000 – 4.000 kg/pallet 700.000 – 1.200.000 VNĐ/pallet vị trí
Kệ Con Lăn (Flow Rack) 1000 – 2000 kg/pallet 800.000 – 1.400.000 VNĐ/pallet vị trí
Kệ sàn Mezzanine 300 – 1.500 kg/m² sàn 1.200.000 – 2.800.000 VNĐ/m² sàn
Kệ trung tải (Medium Duty) 300 – 800 kg/tầng 180.000 – 350.000 VNĐ/m² sàn

Lưu ý: Giá trên là mức trung bình tham khảo năm. 2026. Giá thực tế thường giảm khi đặt số lượng lớn hoặc dự án trọn gói (thiết kế + sản xuất + lắp đặt + bảo hành). Vinatech Group cam kết báo giá cạnh tranh nhất thị trường kèm bảo hành 5–10 năm tùy loại kệ.

Hướng dẫn lựa chọn kệ kho hàng phù hợp

Việc lựa chọn loại kệ kho hàng phù hợp phụ thuộc vào nhiều yếu tố then chốt. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết giúp bạn đưa ra quyết định tối ưu, tránh lãng phí đầu tư và đảm bảo hiệu quả vận hành lâu dài.

Xác định tải trọng và kích thước hàng hóa cần lưu trữ

  • Đo chính xác trọng lượng trung bình mỗi pallet hoặc đơn vị hàng (bao gồm cả pallet).
  • Chọn kệ có tải trọng dư an toàn 20–30% so với thực tế (ví dụ: pallet 1.200 kg → chọn kệ chịu 1.500–2.000 kg/pallet).
  • Xem xét kích thước pallet (thường 1.200 × 1.000 mm hoặc 1.100 × 1.100 mm) để chọn chiều dài beam và khoảng cách cột phù hợp.

Đánh giá không gian kho và phương thức xuất nhập hàng

  • Kho diện tích nhỏ, chiều cao lớn → ưu tiên Kệ VNA, Mobile Rack hoặc Radio Shuttle.
  • Kho cần tiếp cận nhanh 100% pallet, đa dạng SKU → chọn Kệ Selective.
  • Hàng đồng nhất, số lượng lớn, lưu trữ lâu → ưu tiên Drive-In, Push Back hoặc Double Deep.
  • Hàng luân chuyển nhanh, có hạn sử dụng → dùng Kệ Con Lăn (Flow Rack) hoặc Radio Shuttle (FIFO).
  • Phương thức: thủ công → kệ trung tải; dùng xe nâng → kệ pallet hạng nặng; tự động hóa → Radio Shuttle hoặc ASRS.

Xem xét đặc thù ngành nghề và môi trường kho

  • Kho lạnh/đông → chọn thép chịu nhiệt độ thấp, sơn tĩnh điện chống gỉ đặc biệt.
  • Dược phẩm, thực phẩm → ưu tiên FIFO, dễ vệ sinh, đạt tiêu chuẩn GSP/HACCP.
  • Hàng dài/cồng kềnh → dùng Kệ tay đỡ Cantilever.
  • Cần thêm văn phòng/khu đóng gói → lắp Kệ sàn Mezzanine.

Ưu tiên nhà cung cấp uy tín và dịch vụ hậu mãi

Chọn đơn vị có nhà máy sản xuất riêng, kinh nghiệm lâu năm, đã thực hiện nhiều dự án lớn. Đảm bảo chất lượng thép cao cấp, sơn tĩnh điện đạt chuẩn, chứng nhận an toàn.

Ưu tiên Vinatech Group – đơn vị dẫn đầu Việt Nam với 2 nhà máy hiện đại tại Hà Nội, hơn 14 năm kinh nghiệm, đội ngũ kỹ sư thiết kế chuyên sâu, bảo hành dài hạn 5–10 năm, hỗ trợ khảo sát và lắp đặt trọn gói.

Liên hệ ngay Vinatech Group để nhận bản thiết kế 3D miễn phí và báo giá chi tiết. Hotline 086.758.9999 hoặc truy cập vinatechgroup.vn để được tư vấn giải pháp tối ưu nhất năm 2026.

Liên hệ nhanh

Điện thoại

086.758.9999

Email

info@vinatechgroup.vn

Nhà máy Hệ thống đại lý